一路平安

yī lù píng ān

Bộ thủ 一Tần suất 32,899

Định nghĩa

  • to have a pleasant journey
  • Bon voyage!

Từ liên quan

一会儿yī huì r
HSK 2Tần suất 2,207Bộ thủ 一Phồn thể 一會兒

a moment

a while

in a moment

now...now...

also pr. [yī huǐ r]

一点点yī diǎn diǎn
HSK 2Tần suất 20,631Bộ thủ 一Phồn thể 一點點Khác · Số từ

a little bit

一起yī qǐ
HSK 2Tần suất 172Bộ thủ 一Khác · Phó từ · Danh từ

in the same place

together

with

altogether (in total)

一部分yī bù fen
HSK 2Tần suất 4,346Bộ thủ 一Số từ

portion

part of

subset

万mò
HSK 2Tần suất 557Bộ thủ 一Phồn thể 萬Số từ · Khác
mò

used in 俟

Wàn

surname Wan

wàn

ten thousand

a great number

丈夫zhàng fu
HSK 2Tần suất 1,376Bộ thủ 一Danh từ

husband

Lượng từ: 个