一会儿

yī huì r

Phồn thể 一會兒Bộ thủ 一Tần suất 2,207

Định nghĩa

  • a moment
  • a while
  • in a moment
  • now...now...
  • also pr. [yī huǐ r]

Từ liên quan

一点点yī diǎn diǎn
HSK 2Tần suất 20,631Bộ thủ 一Phồn thể 一點點Khác · Số từ

a little bit

一起yī qǐ
HSK 2Tần suất 172Bộ thủ 一Khác · Phó từ · Danh từ

in the same place

together

with

altogether (in total)

一路平安yī lù píng ān
HSK 2Tần suất 32,899Bộ thủ 一

to have a pleasant journey

Bon voyage!

一部分yī bù fen
HSK 2Tần suất 4,346Bộ thủ 一Số từ

portion

part of

subset

万mò
HSK 2Tần suất 557Bộ thủ 一Phồn thể 萬Số từ · Khác
mò

used in 俟

Wàn

surname Wan

wàn

ten thousand

a great number

丈夫zhàng fu
HSK 2Tần suất 1,376Bộ thủ 一Danh từ

husband

Lượng từ: 个