Bính âm
Học bính âm tiếng Trung — Thanh mẫu, Vận mẫu & Thanh điệu
Thanh mẫu
21 thanh mẫu (phụ âm) trong tiếng TrungMôi (b, p, m)
Môi răng (f)
Lợi (d, t, n, l)
Ngạc mềm (g, k, h)
Ngạc cứng (j, q, x)
Quặt lưỡi (zh, ch, sh, r)
Răng (z, c, s)
Vận mẫu
24+ vận mẫu (nguyên âm + âm cuối mũi)Thanh điệu
4 thanh điệu + thanh nhẹ trong tiếng TrungChạm để nghe phát âm
Quy tắc chính tả
Quy tắc Y/W▼
Khi i, u, ü đứng đầu âm tiết, chuyển thành y, w, yu
Quy tắc bỏ dấu ü▼
Sau j, q, x, y, ü viết là u (vẫn đọc là ü)
Quy tắc đặt dấu thanh▼
Dấu thanh đặt trên nguyên âm có độ mở miệng lớn nhất (a→o→e→i→u→ü)