Chi tiết bộ thủ

·175 Từ vựng
HSK 1Tần suất 395Bộ thủ Khác · Tính từ

abbr. for 本, Japan

sun

day

date, day of the month

日前rì qián
HSK 6Tần suất 22,586Bộ thủ Khác

the other day

a few days ago

日历rì lì
HSK 5Tần suất 13,555Bộ thủ Phồn thể 日曆Danh từ

calendar

Lượng từ: 张、本
日后rì hòu
HSK 6Tần suất 12,451Bộ thủ Phồn thể 日後Khác

sometime

someday (in the future)

日复一日rì fù yī rì
HSK 7Tần suất 20,223Bộ thủ Phồn thể 日復一日Động từ

day after day

日夜rì yè
HSK 6Tần suất 12,281Bộ thủ Phó từ · Danh từ

day and night

around the clock

日子rì zi
HSK 4Tần suất 1,197Bộ thủ Danh từ

day

a (calendar) date

days of one's life

日常rì cháng
HSK 4Tần suất 5,145Bộ thủ Tính từ

day-to-day; daily; everyday

日报rì bào
HSK 2Tần suất 9,879Bộ thủ Phồn thể 日報Danh từ

daily newspaper

日新月异rì xīn yuè yì
HSK 7Tần suất 28,296Bộ thủ Phồn thể 日新月異Động từ

daily renewal, monthly change (idiom)

every day sees new developments

rapid progress

日期rì qī
HSK 4Tần suất 3,928Bộ thủ Danh từ

date

Lượng từ:
日用品rì yòng pǐn
HSK 5Tần suất 24,114Bộ thủ Danh từ

articles for daily use

Lượng từ: 件、个
日益rì yì
HSK 6Tần suất 8,810Bộ thủ Phó từ

day by day

more and more

increasingly

more and more with each passing day

日程rì chéng
HSK 7Tần suất 8,938Bộ thủ Danh từ

schedule

itinerary

Lượng từ:
日记rì jì
HSK 4Tần suất 4,636Bộ thủ Phồn thể 日記Danh từ

diary

Lượng từ: 则、本、篇
日语Rì yǔ
HSK 6Tần suất 10,842Bộ thủ Phồn thể 日語Danh từ

Japanese language

日趋rì qū
HSK 7Tần suất 21,011Bộ thủ Phồn thể 日趨Phó từ

(increasing) day by day

(more critical) with every passing day

gradually

jiù
HSK 3Tần suất 1,787Bộ thủ Phồn thể Tính từ

old

opposite: new 新

former

worn (with age)

Synonyms陈旧古老
旨在zhǐ zài
HSK 7Tần suất 16,107Bộ thủ Động từ

to have as its purpose

to be intended to

to aim to (do sth)

zǎo
HSK 1Tần suất 445Bộ thủ Phó từ · Tính từ · Khác

early

morning

Good morning!

long ago

prematurely

Antonyms
早上zǎo shang
HSK 1Tần suất 1,092Bộ thủ Khác

early morning

Lượng từ:
早就zǎo jiù
HSK 2Tần suất 2,223Bộ thủ Phó từ

already at an earlier time

早已zǎo yǐ
HSK 5Tần suất 4,715Bộ thủ Phó từ

for a long time; long since

(dialect) in the past

早年zǎo nián
HSK 7Tần suất 17,977Bộ thủ Khác

many years ago; in the past

in one's early years

早日zǎo rì
HSK 7Tần suất 8,155Bộ thủ Phó từ

soon; at an early date

the early days; the past

早晚zǎo wǎn
HSK 5Tần suất 8,073Bộ thủ Phó từ · Khác

morning and evening

(dialect) some time in the future; some day

早晨zǎo chén
HSK 4Tần suất 2,994Bộ thủ Khác

early morning

also pr. [zǎo chen]

Lượng từ:
早期zǎo qī
HSK 5Tần suất 5,122Bộ thủ Khác

early period; early phase; early stage

早餐zǎo cān
HSK 4Tần suất 2,932Bộ thủ Danh từ

breakfast

Lượng từ: 份、顿、次
早饭zǎo fàn
HSK 1Tần suất 6,748Bộ thủ Phồn thể 早飯Danh từ

breakfast

Lượng từ: 份、顿、次、餐