Từ vựng

Tìm thấy 7 kết quả

推迟tuī chí
HSK 4Tần suất 6,409Bộ thủ Phồn thể 推遲Động từ

to postpone

to put off

to defer

Chí
HSK 4Tần suất 4,008Bộ thủ Phồn thể Tính từ · Phó từ
Chí

surname Chi

chí

late

delayed

slow

迟到chí dào
HSK 3Tần suất 3,667Bộ thủ Phồn thể 遲到Động từ

to arrive late

迟早chí zǎo
HSK 7Tần suất 6,843Bộ thủ Phồn thể 遲早Phó từ · Tính từ

sooner or later

迟疑chí yí
HSK 7Tần suất 15,094Bộ thủ Phồn thể 遲疑Tính từ

to hesitate

迟缓chí huǎn
HSK 7Tần suất 18,935Bộ thủ Phồn thể 遲緩Tính từ

slow

sluggish

迟迟chí chí
HSK 7Tần suất 17,783Bộ thủ Phồn thể 遲遲Phó từ

late (with a task etc)

slow