Từ vựng

Tìm thấy 17 kết quả

一天到晚yī tiān dào wǎn
HSK 7Tần suất 15,466Bộ thủ Khác

all day long; the whole day

从早到晚cóng zǎo dào wǎn
HSK 7Tần suất 1,000,000Bộ thủ Phồn thể 從早到晚

from morning till night

from dawn to dusk

all day long

傍晚bàng wǎn
HSK 5Tần suất 9,979Bộ thủ Khác

in the evening

when night falls

towards evening

at night fall

at dusk

夜晚yè wǎn
HSK 4Tần suất 3,559Bộ thủ Khác · Danh từ

night

Lượng từ:
当晚dāng wǎn
HSK 7Tần suất 4,902Bộ thủ Phồn thể 當晚Khác
dāng wǎn

on that evening

dàng wǎn

the same evening

早晚zǎo wǎn
HSK 5Tần suất 8,073Bộ thủ Phó từ · Khác

morning and evening

(dialect) some time in the future; some day

wǎn
HSK 1Tần suất 558Bộ thủ Khác · Tính từ · Phó từ

evening

night

late

晚上wǎn shang
HSK 1Tần suất 502Bộ thủ Khác

evening

night

in the evening

Lượng từ:
晚会wǎn huì
HSK 3Tần suất 3,620Bộ thủ Phồn thể 晚會Danh từ

evening party

Lượng từ:
晚安wǎn ān
HSK 4Tần suất 1,116Bộ thủ Động từ

Good night!

Good evening!

晚年wǎn nián
HSK 7Tần suất 17,146Bộ thủ Khác

one's later years

晚报wǎn bào
HSK 2Tần suất 17,540Bộ thủ Phồn thể 晚報Danh từ

evening newspaper

(in a newspaper's name) Evening News

晚期wǎn qī
HSK 7Tần suất 11,966Bộ thủ Khác

later period

end stage

terminal

晚点wǎn diǎn
HSK 3Tần suất 8,761Bộ thủ Phồn thể 晚點Động từ

(of trains etc) late

delayed

behind schedule

light dinner

晚间wǎn jiān
HSK 7Tần suất 9,159Bộ thủ Phồn thể 晚間Khác

evening

night

晚餐wǎn cān
HSK 4Tần suất 3,610Bộ thủ Danh từ

evening meal

dinner

Lượng từ: 份、顿、次
晚饭wǎn fàn
HSK 1Tần suất 3,794Bộ thủ Phồn thể 晚飯Danh từ

evening meal

dinner

supper

Lượng từ: 份、顿、次、餐