Học HSK
Trò chuyện AI
Đọc
Ngữ pháp
Từ vựng
Từ vựng
Danh sách từ
Chengyu
Viết
Bính âm
Bộ thủ
Bút thuận
Thơ ca
VI
Đăng nhập
Đăng ký
Luyện tập: Địa điểm Từ vựng
← Từ vựng
Gõ
Thẻ ghi nhớ
1/47
位置
position;place;seat
乡村
x
i
ā
n
g
c
ū
n
rustic
village
countryside
Nhấn Enter để bắt đầu
↵ Enter
tips:
Try
[
/
]
/
\
/
;
/
'