Địa điểm

47 Từ vựng
乡村xiāng cūn
HSK 5Tần suất 4,094Bộ thủ Phồn thể 鄉村Danh từ

rustic

village

countryside

位置wèi zhi
HSK 5Tần suất 1,003Bộ thủ Danh từ

position

place

seat

Lượng từ:
体育馆tǐ yù guǎn
HSK 3Tần suất 7,477Bộ thủ Phồn thể 體育館Danh từ

gym

gymnasium

stadium

Lượng từ:
公司gōng sī
HSK 1Tần suất 220Bộ thủ Danh từ

company; firm; corporation

Lượng từ:
公园gōng yuán
HSK 3Tần suất 2,134Bộ thủ Phồn thể 公園Danh từ

park (for public recreation)

Lượng từ: 个、座
农村nóng cūn
HSK 4Tần suất 8,305Bộ thủ Phồn thể 農村Danh từ

rural area

village

Lượng từ:
剧院jù yuàn
HSK 4Tần suất 6,873Bộ thủ Phồn thể 劇院Danh từ

theater

Lượng từ: 家、座
办公室bàn gōng shì
HSK 3Tần suất 1,162Bộ thủ Phồn thể 辦公室Danh từ

office

business premises

bureau

Lượng từ:
医院yī yuàn
HSK 1Tần suất 608Bộ thủ Phồn thể 醫院Danh từ

hospital

Lượng từ: 所、家、座
博物馆bó wù guǎn
HSK 5Tần suất 4,179Bộ thủ Phồn thể 博物館Danh từ

museum

商店shāng diàn
HSK 1Tần suất 3,479Bộ thủ Danh từ

store; shop

Lượng từ: 家、个
图书馆tú shū guǎn
HSK 3Tần suất 3,836Bộ thủ Phồn thể 圖書館Danh từ

library

Lượng từ: 家、个
地址dì zhǐ
HSK 4Tần suất 1,067Bộ thủ Danh từ

address

Lượng từ:
地方dì fāng
HSK 3Tần suất 254Bộ thủ Danh từ
dì fāng

region

regional (away from the central administration)

local

dì fang

area

place

space

room

territory

地点dì diǎn
HSK 3Tần suất 1,921Bộ thủ Phồn thể 地點Danh từ

place

site

location

venue

Lượng từ:
城市chéng shì
HSK 3Tần suất 593Bộ thủ Danh từ

city; town

Lượng từ:
学校xué xiào
HSK 1Tần suất 430Bộ thủ Phồn thể 學校Danh từ

school

Lượng từ:
jiā
HSK 1Tần suất 124Bộ thủ Phồn thể Danh từ · Lượng từ
jiā

used in 家伙 and 家俱

jiā

home

family

(polite) my (sister, uncle etc)

classifier for families or businesses

refers to the philosophical schools of pre-Han China

noun suffix for a specialist in some activity, such as a musician or revolutionary, corresponding to English -ist, -er, -ary or -ian

宿舍sù shè
HSK 5Tần suất 4,045Bộ thủ Danh từ

dormitory

dorm room

living quarters

hostel

Lượng từ:
对面duì miàn
HSK 4Tần suất 3,939Bộ thủ Phồn thể 對面Khác · Danh từ · Động từ

(sitting) opposite

across (the street)

directly in front

to be face to face

寺庙sì miào
HSK 7Tần suất 14,797Bộ thủ Phồn thể 寺廟Danh từ

temple

monastery

shrine

小区xiǎo qū
HSK 3Tần suất 6,982Bộ thủ Phồn thể 小區Danh từ

neighborhood

district

工厂gōng chǎng
HSK 4Tần suất 2,656Bộ thủ Phồn thể 工廠Danh từ

factory

Lượng từ: 家、座
市场shì chǎng
HSK 4Tần suất 1,190Bộ thủ Phồn thể 市場Danh từ

marketplace

market (also in abstract)

广场guǎng chǎng
HSK 5Tần suất 2,900Bộ thủ 广Phồn thể 廣場Danh từ

public square; plaza

操场cāo chǎng
HSK 4Tần suất 11,048Bộ thủ Phồn thể 操場Danh từ

playground

sports field

drill ground

Lượng từ:
教堂jiào táng
HSK 6Tần suất 5,643Bộ thủ Danh từ

church

chapel

Lượng từ:
教室jiào shì
HSK 2Tần suất 5,082Bộ thủ Danh từ

classroom

Lượng từ:
旁边páng biān
HSK 2Tần suất 1,815Bộ thủ Phồn thể 旁邊Khác

side; adjacent place

旅馆lǚ guǎn
HSK 4Tần suất 5,705Bộ thủ Phồn thể 旅館Danh từ

hotel

Lượng từ: