HSK 5Tần suất 4,094Bộ thủ 幺Phồn thể 鄉村Danh từ
HSK 5Tần suất 1,003Bộ thủ 亻Danh từ
Lượng từ: 个
HSK 3Tần suất 7,477Bộ thủ 亻Phồn thể 體育館Danh từ
Lượng từ: 个
HSK 1Tần suất 220Bộ thủ 八Danh từ
company; firm; corporation
Lượng từ: 家
HSK 3Tần suất 2,134Bộ thủ 八Phồn thể 公園Danh từ
park (for public recreation)
Lượng từ: 个、座
HSK 4Tần suất 8,305Bộ thủ 冖Phồn thể 農村Danh từ
Lượng từ: 个
HSK 4Tần suất 6,873Bộ thủ 刂Phồn thể 劇院Danh từ
Lượng từ: 家、座
HSK 3Tần suất 1,162Bộ thủ 力Phồn thể 辦公室Danh từ
Lượng từ: 间
HSK 1Tần suất 608Bộ thủ 匸Phồn thể 醫院Danh từ
Lượng từ: 所、家、座
HSK 5Tần suất 4,179Bộ thủ 十Phồn thể 博物館Danh từ
HSK 1Tần suất 3,479Bộ thủ 口Danh từ
Lượng từ: 家、个
HSK 3Tần suất 3,836Bộ thủ 囗Phồn thể 圖書館Danh từ
Lượng từ: 家、个
HSK 4Tần suất 1,067Bộ thủ 土Danh từ
Lượng từ: 个
HSK 3Tần suất 254Bộ thủ 土Danh từ
dì fāngregional (away from the central administration)
HSK 3Tần suất 1,921Bộ thủ 土Phồn thể 地點Danh từ
Lượng từ: 个
HSK 3Tần suất 593Bộ thủ 土Danh từ
Lượng từ: 座
HSK 1Tần suất 430Bộ thủ 子Phồn thể 學校Danh từ
Lượng từ: 所
HSK 1Tần suất 124Bộ thủ 宀Phồn thể 傢Danh từ · Lượng từ
jiā(polite) my (sister, uncle etc)
classifier for families or businesses
refers to the philosophical schools of pre-Han China
noun suffix for a specialist in some activity, such as a musician or revolutionary, corresponding to English -ist, -er, -ary or -ian
HSK 5Tần suất 4,045Bộ thủ 宀Danh từ
Lượng từ: 间
HSK 4Tần suất 3,939Bộ thủ 寸Phồn thể 對面Khác · Danh từ · Động từ
HSK 7Tần suất 14,797Bộ thủ 寸Phồn thể 寺廟Danh từ
HSK 3Tần suất 6,982Bộ thủ 小Phồn thể 小區Danh từ
HSK 4Tần suất 2,656Bộ thủ 工Phồn thể 工廠Danh từ
Lượng từ: 家、座
HSK 4Tần suất 1,190Bộ thủ 巾Phồn thể 市場Danh từ
market (also in abstract)
HSK 5Tần suất 2,900Bộ thủ 广Phồn thể 廣場Danh từ
HSK 4Tần suất 11,048Bộ thủ 扌Phồn thể 操場Danh từ
Lượng từ: 个
HSK 6Tần suất 5,643Bộ thủ 攵Danh từ
Lượng từ: 间
HSK 2Tần suất 5,082Bộ thủ 攵Danh từ
Lượng từ: 间
HSK 2Tần suất 1,815Bộ thủ 方Phồn thể 旁邊Khác
HSK 4Tần suất 5,705Bộ thủ 方Phồn thể 旅館Danh từ
Lượng từ: 家