Học HSK
Trò chuyện AI
Đọc
Ngữ pháp
Từ vựng
Từ vựng
Danh sách từ
Chengyu
Viết
Bính âm
Bộ thủ
Bút thuận
Thơ ca
VI
Đăng nhập
Đăng ký
Practice: Idioms of Many
← Chengyu
Gõ
Thẻ ghi nhớ
1/22
座无虚席
lit. a banquet with no empty seats/full house/capacity crowd/standing room only
观众多
g
u
ā
n
z
h
ò
n
g
d
u
ō
Nhấn Enter để bắt đầu
↵ Enter
tips:
Try
[
/
]
/
\
/
;
/
'