Thành ngữ về nhiều

22 Thành ngữ
观众多guān zhòng duō
Thành ngữ về nhiều
座无虚席zuò wú xū xí
Thành ngữ về nhiều
lit. a banquet with no empty seats/full house/capacity crowd/standing room only
贵宾多guì bīn duō
Thành ngữ về nhiều
高朋满座gāo péng mǎn zuò
Thành ngữ về nhiều
surrounded by distinguished friends (idiom); in company
人很多rén hěn duō
Thành ngữ về nhiều
摩肩接踵mó jiān jiē zhǒng
Thành ngữ về nhiều
lit. rubbing shoulders and following in each other's footsteps/a thronging crowd
人才多rén cái duō
Thành ngữ về nhiều
兵马多bīng mǎ duō
Thành ngữ về nhiều
事物多shì wù duō
Thành ngữ về nhiều
林林总总lín lín zǒng zǒng
Thành ngữ về nhiều
in great abundance/numerous
色彩多sè cǎi duō
Thành ngữ về nhiều
类别多lèi bié duō
Thành ngữ về nhiều
困难多kùn nán duō
Thành ngữ về nhiều
话儿多huà ér duō
Thành ngữ về nhiều
读书多dú shū duō
Thành ngữ về nhiều
博览群书bó lǎn qún shū
Thành ngữ về nhiều
见识多jiàn shí duō
Thành ngữ về nhiều
见多识广jiàn duō shí guǎng
Thành ngữ về nhiều
experienced and knowledgeable (idiom)
变化多biàn huà duō
Thành ngữ về nhiều
走得多zǒu dé duō
Thành ngữ về nhiều
颜色多yán sè duō
Thành ngữ về nhiều
花样多huā yàng duō
Thành ngữ về nhiều