Học HSK
Trò chuyện AI
Đọc
Ngữ pháp
Từ vựng
Từ vựng
Danh sách từ
Chengyu
Viết
Bính âm
Bộ thủ
Bút thuận
Thơ ca
VI
Đăng nhập
Đăng ký
Practice: Containing Two Pairs of Antonyms
← Chengyu
Gõ
Thẻ ghi nhớ
1/30
人小鬼大
神出鬼没
s
h
é
n
c
h
ū
g
u
ǐ
m
ò
lit. to appear and disappear unpredictably like a spirit or a ghost (idiom)/fig. elusive
Nhấn Enter để bắt đầu
↵ Enter
tips:
Try
[
/
]
/
\
/
;
/
'