长期

cháng qī

Phồn thể 長期Bộ thủ 长Tần suất 2,911Từ loại adjective、adverb

Định nghĩa

  • long term
  • long time
  • long range (of a forecast)

Từ liên quan

一下子yī xià zi
HSK 5Tần suất 4,322Bộ thủ 一Phó từ

in a short while

all at once

all of a sudden

一代yī dài
HSK 5Tần suất 9,102Bộ thủ 一Danh từ

generation

一句话yī jù huà
HSK 5Tần suất 2,843Bộ thủ 一Phồn thể 一句話

in a word

in short

一旦yī dàn
HSK 5Tần suất 1,323Bộ thủ 一Phó từ · Liên từ

in case (sth happens)

if

once (sth happens, then...)

when

in a short time

in one day

一次性yī cì xìng
HSK 5Tần suất 7,116Bộ thủ 一Tính từ · Phó từ

one-off (offer)

one-time

single-use

disposable (goods)

一致yī zhì
HSK 5Tần suất 1,957Bộ thủ 一Tính từ · Phó từ · Danh từ

unanimous

identical (views or opinions)