HSK 5

1665 Từ vựng
一下子yī xià zi
Tần suất 4,322Bộ thủ Phó từ

in a short while

all at once

all of a sudden

一代yī dài
Tần suất 9,102Bộ thủ Danh từ

generation

一句话yī jù huà
Tần suất 2,843Bộ thủ Phồn thể 一句話

in a word

in short

一旦yī dàn
Tần suất 1,323Bộ thủ Phó từ · Liên từ

in case (sth happens)

if

once (sth happens, then...)

when

in a short time

in one day

一次性yī cì xìng
Tần suất 7,116Bộ thủ Tính từ · Phó từ

one-off (offer)

one-time

single-use

disposable (goods)

一致yī zhì
Tần suất 1,957Bộ thủ Tính từ · Phó từ · Danh từ

unanimous

identical (views or opinions)

一路yī lù
Tần suất 2,451Bộ thủ Phó từ

the whole journey

all the way

going the same way

going in the same direction

of the same kind

一路顺风yī lù shùn fēng
Tần suất 17,523Bộ thủ Phồn thể 一路順風Động từ

to have a pleasant journey (idiom)

万一wàn yī
Tần suất 2,483Bộ thủ Phồn thể 萬一Liên từ · Phó từ · Khác

just in case

if by any chance

contingency

上下shàng xià
Tần suất 4,808Bộ thủ Khác · Danh từ · Số từ · Động từ

up and down

top and bottom

old and young

length

about

上升shàng shēng
Tần suất 2,810Bộ thủ Động từ

to rise

to go up

to ascend

Antonyms下降下沉
上涨shàng zhǎng
Tần suất 7,924Bộ thủ Phồn thể 上漲Động từ

to rise

to go up

下载xià zǎi
Tần suất 4,502Bộ thủ Phồn thể 下載Động từ

to download

also pr. [xià zài]

不停bù tíng
Tần suất 7,370Bộ thủ Động từ · Phó từ

incessant

不利bù lì
Tần suất 4,288Bộ thủ Tính từ

unfavorable

disadvantageous

harmful

detrimental

不幸bù xìng
Tần suất 2,784Bộ thủ Tính từ · Danh từ · Phó từ

misfortune

adversity

unfortunate

sad

unfortunately

Lượng từ:
不得了bù dé liǎo
Tần suất 8,549Bộ thủ Khác

desperately serious

disastrous

extremely

exceedingly

不易bù yì
Tần suất 17,513Bộ thủ Tính từ · Phó từ

not easy to do sth

difficult

unchanging

不然bù rán
Tần suất 2,285Bộ thủ Liên từ · Động từ · Tính từ

not so

no

or else

otherwise

if not

How about ...?

不能不bù néng bù
Tần suất 10,279Bộ thủ Phó từ

have to

cannot but

不良bù liáng
Tần suất 4,514Bộ thủ Tính từ

bad

harmful

unhealthy

不要紧bù yào jǐn
Tần suất 10,100Bộ thủ Phồn thể 不要緊Động từ

unimportant

not serious

it doesn't matter

never mind

it looks all right, but

不足bù zú
Tần suất 2,971Bộ thủ Động từ · Tính từ

insufficient

lacking

deficiency

not enough

inadequate

not worth

cannot

should not

Chǒu
Tần suất 3,841Bộ thủ Phồn thể Tính từ
Chǒu

surname Chou

chǒu

clown

2nd earthly branch: 1-3 a.m., 12th solar month (6th January to 3rd February), year of the Ox

ancient Chinese compass point: 30°

chǒu

shameful

ugly

disgraceful

专家zhuān jiā
Tần suất 1,096Bộ thủ Phồn thể 專家Danh từ

expert; specialist

专心zhuān xīn
Tần suất 8,032Bộ thủ Phồn thể 專心Phó từ · Tính từ

to focus one's attention; to concentrate on (doing sth)

业余yè yú
Tần suất 5,236Bộ thủ Phồn thể 業餘Tính từ

in one's spare time

outside working hours

amateur (historian etc)

业务yè wù
Tần suất 2,972Bộ thủ Phồn thể 業務Danh từ

business

professional work

service

Lượng từ:
丢失diū shī
Tần suất 6,608Bộ thủ Phồn thể 丟失Động từ

to lose; to misplace

严肃yán sù
Tần suất 3,552Bộ thủ Phồn thể 嚴肅Tính từ · Phó từ · Động từ

solemn

grave

serious

earnest

severe