男人

nán rén

Bộ thủ 田Tần suất 415Từ loại nounLượng từ 个

Định nghĩa

  • a man
  • a male
  • men

Từ liên quan

一共yī gòng
HSK 3Tần suất 4,765Bộ thủ 一Phó từ

altogether

一块儿yī kuài r
HSK 3Tần suất 11,449Bộ thủ 一Phồn thể 一塊兒Phó từ · Khác

erhua variant of 一块

a piece; a chunk

(coll.) one yuan; one dollar

一定yī dìng
HSK 3Tần suất 198Bộ thủ 一Phó từ · Tính từ

surely

certainly

necessarily

fixed

a certain (extent etc)

given

particular

must

一方面yī fāng miàn
HSK 3Tần suất 7,572Bộ thủ 一Liên từ · Danh từ

on the one hand

一样yī yàng
HSK 3Tần suất 235Bộ thủ 一Phồn thể 一樣Trợ từ · Tính từ · Phó từ

same

like

equal to

the same as

just like

一直yī zhí
HSK 3Tần suất 203Bộ thủ 一Phó từ

straight (in a straight line)

continuously; always; all the way through