Động vật

36 Từ vựng
兔子tù zi
HSK 5Tần suất 5,002Bộ thủ 儿Danh từ

hare

rabbit

Lượng từ: 只
动物dòng wù
HSK 3Tần suất 1,438Bộ thủ 力Phồn thể 動物Danh từ

animal

Lượng từ: 只、群、个
动物园dòng wù yuán
HSK 3Tần suất 9,030Bộ thủ 力Phồn thể 動物園Danh từ

zoo

Lượng từ: 个
叫jiào
HSK 1Tần suất 200Bộ thủ 口Phồn thể 呌Động từ · Giới từ · Danh từ
jiào

to shout

to call

to order

to ask

to be called

by (indicates agent in the passive mood)

jiào

variant of 叫

Synonyms喊呼唤
咬yǎo
HSK 5Tần suất 2,563Bộ thủ 口Phồn thể 齩Động từ
yǎo

to bite

to nip

yǎo

variant of 咬

大象dà xiàng
HSK 5Tần suất 8,819Bộ thủ 大Danh từ

elephant

Lượng từ: 只
天鹅tiān é
HSK 7Tần suất 10,373Bộ thủ 大Phồn thể 天鵝Danh từ

swan

宠物chǒng wù
HSK 5Tần suất 4,648Bộ thủ 宀Phồn thể 寵物Danh từ

house pet

游Yóu
HSK 2Tần suất 2,164Bộ thủ 氵Phồn thể 遊Động từ
Yóu

surname You

yóu

to swim

variant of 游

yóu

to walk

to tour

to roam

to travel

熊Xióng
HSK 4Tần suất 2,749Bộ thủ 灬Danh từ
Xióng

surname Xiong

xióng

bear

(coll.) to scold

to rebuke

(coll.) weak

incapable

熊猫xióng māo
HSK 3Tần suất 7,123Bộ thủ 灬Phồn thể 熊貓Danh từ

panda

Lượng từ: 只
爬pá
HSK 3Tần suất 2,016Bộ thủ 爪Động từ

to crawl

to climb

to get up or sit up

牛Niú
HSK 3Tần suất 1,148Bộ thủ 牛Danh từ
Niú

surname Niu

niú

ox

cow

bull

newton (abbr. for 牛顿)

(slang) awesome

狗gǒu
HSK 1Tần suất 620Bộ thủ 犭Danh từ

dog

Lượng từ: 只、条
狮子Shī zǐ
HSK 6Tần suất 4,295Bộ thủ 犭Phồn thể 獅子Danh từ
Shī zǐ

Leo (star sign)

Shihtzu township in Pingtung County 屏东县, Taiwan

shī zi

lion

狼láng
HSK 6Tần suất 2,421Bộ thủ 犭Danh từ

wolf

Lượng từ: 匹、只、条
猪zhū
HSK 5Tần suất 1,583Bộ thủ 犭Phồn thể 豬Danh từ

hog

pig

swine

Lượng từ: 口、头
猫māo
HSK 1Tần suất 1,150Bộ thủ 犭Phồn thể 貓Danh từ · Động từ

cat

(dialect) to hide oneself

(coll.) modem

Lượng từ: 只
猴子hóu zi
HSK 5Tần suất 5,675Bộ thủ 犭Danh từ

monkey

Lượng từ: 只
羊Yáng
HSK 3Tần suất 2,574Bộ thủ 羊Danh từ
Yáng

surname Yang

yáng

sheep; goat

老虎lǎo hǔ
HSK 4Tần suất 5,451Bộ thủ 老Danh từ

tiger

Lượng từ: 只
老鼠lǎo shǔ
HSK 6Tần suất 4,016Bộ thủ 老Danh từ

rat

mouse

Lượng từ: 只
苍蝇cāng ying
HSK 7Tần suất 9,274Bộ thủ 艹Phồn thể 蒼蠅Danh từ

housefly

Lượng từ: 只
虾há
HSK 7Tần suất 5,399Bộ thủ 虫Phồn thể 蝦Danh từ
há

used in 虾蟆

xiā

shrimp

prawn

蚊子wén zi
HSK 7Tần suất 9,995Bộ thủ 虫Danh từ

mosquito

蛇shé
HSK 5Tần suất 3,448Bộ thủ 虫Phồn thể 虵Danh từ
shé

variant of 蛇

shé

snake

serpent

蜜蜂mì fēng
HSK 6Tần suất 8,143Bộ thủ 虫Danh từ

bee

honeybee

Lượng từ: 只、群
蝴蝶hú dié
HSK 5Tần suất 6,484Bộ thủ 虫Danh từ

butterfly

Lượng từ: 只
飞fēi
HSK 2Tần suất 779Bộ thủ 飞Phồn thể 飛Động từ

to fly

马Mǎ
HSK 3Tần suất 605Bộ thủ 马Phồn thể 馬Danh từ · Tính từ
Mǎ

surname Ma

abbr. for Malaysia 马来西亚

mǎ

horse

horse or cavalry piece in Chinese chess

knight in Western chess