Từ vựng

Tìm thấy 2 kết quả

呐喊nà hǎn
HSK 7Tần suất 13,843Bộ thủ 口Phồn thể 吶喊Động từ

shout

rallying cry

cheering

to shout

喊hǎn
HSK 4Tần suất 2,060Bộ thủ 口Động từ

to yell

to shout

to call out for (a person)