Học HSK
Trò chuyện AI
Đọc
Ngữ pháp
Từ vựng
Từ vựng
Danh sách từ
Chengyu
Viết
Bính âm
Bộ thủ
Bút thuận
Thơ ca
VI
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
Xóa
Danh từ
Động từ
Tính từ
Phó từ
Đại từ
Giới từ
Liên từ
Trợ từ
Lượng từ
Số từ
Thán từ
Từ tượng thanh
Thành ngữ
Khác
Bộ thủ
Mặc định
Tần suất ↑
Tần suất ↓
Tìm thấy 2 kết quả
呐喊
nà hǎn
HSK 7
Tần suất 13,843
Bộ thủ 口
Phồn thể 吶喊
Động từ
shout
rallying cry
cheering
to shout
喊
hǎn
HSK 4
Tần suất 2,060
Bộ thủ 口
Động từ
to yell
to shout
to call out for (a person)