Chi tiết bộ thủ

·42 Từ vựng
Gāo
HSK 2Tần suất 290Bộ thủ Tính từ · Phó từ · Động từ
Gāo

surname Gao

gāo

high

tall

above average

loud

your (honorific)

Antonyms
高中gāo zhōng
HSK 2Tần suất 2,025Bộ thủ Danh từ
gāo zhōng

senior high school

abbr. for 高级中学

gāo zhòng

to pass brilliantly (used in congratulatory fashion)

高于gāo yú
HSK 4Tần suất 7,103Bộ thủ Phồn thể 高於Động từ

greater than

to exceed

高价gāo jià
HSK 4Tần suất 12,015Bộ thủ Phồn thể 高價Danh từ · Phó từ

high price

高低gāo dī
HSK 7Tần suất 13,202Bộ thủ Danh từ

height

altitude (aviation)

pitch (music)

ups and downs (success or failure)

whether sth is right or wrong

comparative strength, weight, depth, stature

(spoken interjection) anyway, whatever

eventually, in the end

高傲gāo ào
HSK 7Tần suất 14,411Bộ thủ Tính từ

arrogant

haughty

proud

高兴gāo xìng
HSK 1Tần suất 920Bộ thủ Phồn thể 高興Tính từ

happy

glad

willing (to do sth)

in a cheerful mood

高压gāo yā
HSK 7Tần suất 10,221Bộ thủ Phồn thể 高壓Danh từ

high pressure

high-handed

高原gāo yuán
HSK 6Tần suất 12,340Bộ thủ Danh từ

plateau

Lượng từ:
高大gāo dà
HSK 5Tần suất 8,700Bộ thủ Tính từ

tall; lofty; towering

高尔夫球gāo ěr fū qiú
HSK 7Tần suất 8,444Bộ thủ Phồn thể 高爾夫球Danh từ

golf

golf ball

高尚gāo shàng
HSK 6Tần suất 7,329Bộ thủ Tính từ

noble

lofty

refined

exquisite

高层gāo céng
HSK 6Tần suất 4,795Bộ thủ Phồn thể 高層Danh từ

high-rise

high level; high class

高山gāo shān
HSK 7Tần suất 12,430Bộ thủ Danh từ

high mountain; alpine mountain

高峰gāo fēng
HSK 6Tần suất 7,388Bộ thủ Danh từ

peak

summit

height

高峰期gāo fēng qī
HSK 7Tần suất 16,706Bộ thủ Danh từ

peak period

rush hour

高度gāo dù
HSK 5Tần suất 2,308Bộ thủ Phó từ · Danh từ

height

altitude

elevation

high degree

highly

Lượng từ:
高手gāo shǒu
HSK 6Tần suất 3,886Bộ thủ Danh từ

expert

past master

dab hand

高效gāo xiào
HSK 5Tần suất 9,764Bộ thủ Tính từ · Phó từ

efficient

highly effective

高新技术gāo xīn jì shù
HSK 6Tần suất 36,865Bộ thủ Phồn thể 高新技術Danh từ

high tech

high technology

高昂gāo áng
HSK 7Tần suất 14,805Bộ thủ Tính từ

to hold (one's head) high

expensive

high (spirits etc)

高明Gāo míng
HSK 7Tần suất 9,773Bộ thủ Tính từ · Danh từ
Gāo míng

Gaoming District of Foshan City 市, Guangdong

gāo míng

brilliant; superior; wise

高档gāo dàng
HSK 5Tần suất 6,468Bộ thủ Phồn thể 高檔Tính từ

superior quality

high grade

top grade

高涨gāo zhǎng
HSK 7Tần suất 10,570Bộ thủ Phồn thể 高漲Tính từ

to surge up

to rise

(of tensions etc) to run high

高温gāo wēn
HSK 4Tần suất 8,722Bộ thủ Phồn thể 高溫Danh từ

high temperature

高潮gāo cháo
HSK 7Tần suất 4,649Bộ thủ Danh từ

high tide; high water

upsurge; peak of activity

climax (of a story, a competition etc)

to have an orgasm

高科技gāo kē jì
HSK 5Tần suất 28,429Bộ thủ Danh từ

high tech; high technology

高空gāo kōng
HSK 7Tần suất 11,173Bộ thủ Khác · Danh từ

high altitude

高等gāo děng
HSK 6Tần suất 9,360Bộ thủ Tính từ

high-level

higher (animals, education etc)

advanced (math etc)

高级gāo jí
HSK 5Tần suất 2,221Bộ thủ Phồn thể 高級Tính từ

high level

high grade

advanced

high-ranking