Từ vựng

Tìm thấy 2 kết quả

ǎi
HSK 3Tần suất 3,952Bộ thủ Tính từ · Động từ

low

short (in length)

矮小ǎi xiǎo
HSK 4Tần suất 21,508Bộ thủ Tính từ

short and small

low and small

undersized