Chi tiết bộ thủ

·29 Từ vựng
shēng
HSK 4Tần suất 558Bộ thủ Động từ · Tính từ

to be born

to give birth

life

to grow

raw

uncooked

student

Antonyms
生产shēng chǎn
HSK 5Tần suất 2,146Bộ thủ Phồn thể 生產Động từ

to produce; to manufacture

to give birth to a child

Antonyms消费
生前shēng qián
HSK 7Tần suất 8,621Bộ thủ Khác

(of a deceased) during one's life

while living

生动shēng dòng
HSK 5Tần suất 7,805Bộ thủ Phồn thể 生動Tính từ · Phó từ

vivid

lively

生命shēng mìng
HSK 4Tần suất 705Bộ thủ Danh từ

life (as the characteristic of living beings)

living being; creature

Lượng từ: 个、条
生命线shēng mìng xiàn
HSK 7Tần suất 28,405Bộ thủ Phồn thể 生命線Danh từ

lifeline

生存shēng cún
HSK 5Tần suất 2,389Bộ thủ Động từ

to exist

to survive

生平shēng píng
HSK 7Tần suất 15,961Bộ thủ Danh từ

life (a person's whole life)

in one's entire life

生态shēng tài
HSK 6Tần suất 7,354Bộ thủ Phồn thể 生態Danh từ

ecology

生怕shēng pà
HSK 7Tần suất 20,681Bộ thủ Động từ

to fear

afraid

extremely nervous

for fear that

to avoid

so as not to

生意shēng yì
HSK 4Tần suất 2,112Bộ thủ Danh từ
shēng yì

life force

vitality

shēng yi

business

生成shēng chéng
HSK 6Tần suất 10,729Bộ thủ Động từ

to generate; to produce; to form; to be formed; to come into being

to be born with; to be blessed with

生效shēng xiào
HSK 7Tần suất 7,791Bộ thủ Động từ

to take effect

to go into effect

生日shēng rì
HSK 2Tần suất 1,506Bộ thủ Danh từ

birthday

Lượng từ:
生机shēng jī
HSK 7Tần suất 12,377Bộ thủ Phồn thể 生機Danh từ

opportunity to live

to reprieve from death

life force

vitality

生死shēng sǐ
HSK 7Tần suất 5,796Bộ thủ Danh từ · Động từ

life or death

生气shēng qì
HSK 3Tần suất 2,113Bộ thủ Phồn thể 生氣Tính từ · Danh từ · Động từ

to get angry

to take offense

angry

vitality

liveliness

生活shēng huó
HSK 3Tần suất 203Bộ thủ Động từ

to live

life

livelihood

生活费shēng huó fèi
HSK 6Tần suất 14,663Bộ thủ Phồn thể 生活費Danh từ

cost of living

living expenses

alimony

生涯shēng yá
HSK 7Tần suất 4,401Bộ thủ Danh từ

career

life (way in which sb lives)

period of one's life

生物shēng wù
HSK 5Tần suất 2,117Bộ thủ Danh từ

organism

living creature

life form

biological

Lượng từ:
生理shēng lǐ
HSK 7Tần suất 5,461Bộ thủ Danh từ

physiology

生疏shēng shū
HSK 7Tần suất 23,514Bộ thủ Tính từ

unfamiliar

strange

out of practice

not accustomed

生病shēng bìng
HSK 1Tần suất 4,336Bộ thủ Động từ

to fall ill

生硬shēng yìng
HSK 7Tần suất 23,872Bộ thủ Tính từ

stiff

harsh

生育shēng yù
HSK 7Tần suất 8,140Bộ thủ Động từ

to bear

to give birth

to grow

to rear

to bring up (children)

fertility

生词shēng cí
HSK 2Tần suất 61,776Bộ thủ Phồn thể 生詞Danh từ

new word (in textbook)

word that is unfamiliar or not yet studied

Lượng từ: 组、个
生锈shēng xiù
HSK 6Tần suất 21,204Bộ thủ Phồn thể 生銹Động từ

to rust

to grow rusty

to corrode

oxidization

生长shēng zhǎng
HSK 5Tần suất 4,189Bộ thủ Phồn thể 生長Động từ

to grow

to grow up

to be brought up