Từ vựng

Tìm thấy 2 kết quả

消费xiāo fèi
HSK 5Tần suất 4,382Bộ thủ Phồn thể 消費Động từ

to consume

to spend

消费者xiāo fèi zhě
HSK 5Tần suất 7,354Bộ thủ Phồn thể 消費者Danh từ

consumer