Học HSK
Trò chuyện AI
Đọc
Ngữ pháp
Từ vựng
Từ vựng
Danh sách từ
Chengyu
Viết
Bính âm
Bộ thủ
Bút thuận
Thơ ca
VI
Đăng nhập
Đăng ký
Luyện tập: Mua sắm Từ vựng
← Từ vựng
Gõ
Thẻ ghi nhớ
1/43
买
to buy;to purchase
东西
d
ō
n
g
x
ī
dōng xī
east and west
dōng xi
thing
stuff
person
Nhấn Enter để bắt đầu
↵ Enter
tips:
Try
[
/
]
/
\
/
;
/
'