Mua sắm

43 Từ vựng
东西dōng xī
HSK 1Tần suất 226Bộ thủ 一Phồn thể 東西Danh từ · Khác
dōng xī

east and west

dōng xi

thing

stuff

person

买mǎi
HSK 1Tần suất 240Bộ thủ 大Phồn thể 買Động từ

to buy

to purchase

Synonyms购买
Antonyms卖
买卖mǎi mài
HSK 5Tần suất 3,721Bộ thủ 大Phồn thể 買賣Động từ · Danh từ

buying and selling

business

business transactions

Lượng từ: 桩、次
交易jiāo yì
HSK 5Tần suất 880Bộ thủ 亠Danh từ · Động từ

to deal; to trade; to transact

transaction; deal

Lượng từ: 笔
产品chǎn pǐn
HSK 5Tần suất 1,421Bộ thủ 亠Phồn thể 產品Danh từ

goods

merchandise

product

Lượng từ: 个
付款fù kuǎn
HSK 7Tần suất 9,045Bộ thủ 亻Động từ

to pay a sum of money

payment

价格jià gé
HSK 4Tần suất 1,783Bộ thủ 亻Phồn thể 價格Danh từ

price

Lượng từ: 个
优惠yōu huì
HSK 5Tần suất 6,443Bộ thủ 亻Phồn thể 優惠Động từ

privilege

favorable (terms)

preferential (treatment)

discount (price)

便宜biàn yí
HSK 1Tần suất 2,814Bộ thủ 亻Tính từ · Động từ
biàn yí

convenient

pián yi

cheap

inexpensive

small advantages

to let sb off lightly

值得zhí de
HSK 4Tần suất 1,037Bộ thủ 亻Động từ

to be worth

to deserve

划算huá suàn
HSK 7Tần suất 12,808Bộ thủ 刂Tính từ

to calculate

to weigh (pros and cons)

to view as profitable

worthwhile

value for money

cost-effective

卖mài
HSK 1Tần suất 590Bộ thủ 十Phồn thể 賣Động từ

to sell

to betray

to spare no effort

to show off or flaunt

Synonyms出售销售
发票fā piào
HSK 6Tần suất 9,848Bộ thủ 又Phồn thể 發票Danh từ

invoice

receipt or bill for purchase

名牌míng pái
HSK 5Tần suất 6,602Bộ thủ 口Danh từ

famous brand

nameplate

name tag

品牌pǐn pái
HSK 5Tần suất 2,178Bộ thủ 口Danh từ

brand name

trademark

售货员shòu huò yuán
HSK 4Tần suất 19,954Bộ thủ 口Phồn thể 售貨員Danh từ

salesperson

Lượng từ: 个
商品shāng pǐn
HSK 4Tần suất 3,735Bộ thủ 口Danh từ

commodity

goods

merchandise

Lượng từ: 个
商店shāng diàn
HSK 1Tần suất 3,479Bộ thủ 口Danh từ

store; shop

Lượng từ: 家、个
大小dà xiǎo
HSK 3Tần suất 3,641Bộ thủ 大Danh từ

dimension

magnitude

size

measurement

large and small

at any rate

adults and children

consideration of seniority

客户kè hù
HSK 5Tần suất 1,095Bộ thủ 宀Phồn thể 客戶Danh từ

client

customer

尺寸chǐ cun
HSK 6Tần suất 5,892Bộ thủ 尸Danh từ

size; dimensions; measurements (esp. of clothes)

(coll.) propriety

市场shì chǎng
HSK 4Tần suất 1,190Bộ thủ 巾Phồn thể 市場Danh từ

marketplace

market (also in abstract)

快递kuài dì
HSK 4Tần suất 7,167Bộ thủ 忄Phồn thể 快遞Động từ

express delivery

打折dǎ zhé
HSK 4Tần suất 10,290Bộ thủ 扌Động từ

to give a discount

支付zhī fù
HSK 4Tần suất 2,724Bộ thủ 支Động từ

to pay (money)

收据shōu jù
HSK 7Tần suất 11,991Bộ thủ 攵Phồn thể 收據Danh từ

receipt

Lượng từ: 张
服务员fú wù yuán
HSK 3Tần suất 5,531Bộ thủ 月Phồn thể 服務員Danh từ

waiter

waitress

attendant

customer service personnel

Lượng từ: 个、位
浪费làng fèi
HSK 4Tần suất 1,924Bộ thủ 氵Phồn thể 浪費Động từ

to waste

to squander

消费xiāo fèi
HSK 5Tần suất 4,382Bộ thủ 氵Phồn thể 消費Động từ

to consume

to spend

物品wù pǐn
HSK 5Tần suất 3,016Bộ thủ 牛Danh từ

articles; goods