Học HSK
Trò chuyện AI
Đọc
Ngữ pháp
Từ vựng
Từ vựng
Danh sách từ
Chengyu
Viết
Bính âm
Bộ thủ
Bút thuận
Thơ ca
VI
Đăng nhập
Đăng ký
Luyện tập: Nghề nghiệp Từ vựng
← Từ vựng
Gõ
Thẻ ghi nhớ
1/48
作家
author
上班
s
h
à
n
g
b
ā
n
to go to work
to be on duty
to start work
to go to the office
Thu gọn
Nhấn Enter để bắt đầu
↵ Enter
tips:
Try
[
/
]
/
\
/
;
/
'