Nghề nghiệp

48 Từ vựng
上班shàng bān
HSK 1Tần suất 1,495Bộ thủ Động từ

to go to work

to be on duty

to start work

to go to the office

作家zuò jiā
HSK 4Tần suất 3,034Bộ thủ Danh từ

author

Lượng từ: 个、位
公务员gōng wù yuán
HSK 5Tần suất 8,047Bộ thủ Phồn thể 公務員Danh từ

functionary

office-bearer

军人jūn rén
HSK 6Tần suất 4,817Bộ thủ Phồn thể 軍人Danh từ

serviceman

soldier

military personnel

农民nóng mín
HSK 5Tần suất 3,710Bộ thủ Phồn thể 農民Danh từ

peasant

farmer

Lượng từ:
医生yī shēng
HSK 1Tần suất 827Bộ thủ Phồn thể 醫生Danh từ

doctor

Lượng từ: 个、位、名
厨师chú shī
HSK 4Tần suất 7,821Bộ thủ Phồn thể 廚師Danh từ

cook

chef

司机sī jī
HSK 3Tần suất 1,804Bộ thủ Phồn thể 司機Danh từ

chauffeur; driver

员工yuán gōng
HSK 5Tần suất 1,852Bộ thủ Phồn thể 員工Danh từ

staff

personnel

employee

售货员shòu huò yuán
HSK 4Tần suất 19,954Bộ thủ Phồn thể 售貨員Danh từ

salesperson

Lượng từ:
商人shāng rén
HSK 5Tần suất 5,221Bộ thủ Danh từ

merchant

businessman

学生xué sheng
HSK 1Tần suất 651Bộ thủ Phồn thể 學生Danh từ

student

schoolchild

官员guān yuán
HSK 6Tần suất 2,991Bộ thủ Phồn thể 官員Danh từ

official (in an organization or government)

administrator

实习shí xí
HSK 5Tần suất 6,022Bộ thủ Phồn thể 實習Động từ

to practice

field work

to intern

internship

导游dǎo yóu
HSK 4Tần suất 10,258Bộ thủ Phồn thể 導遊Danh từ

tour guide

guidebook

to conduct a tour

导演dǎo yǎn
HSK 5Tần suất 2,109Bộ thủ Phồn thể 導演

to direct

director (film etc)

岗位gǎng wèi
HSK 6Tần suất 4,669Bộ thủ Phồn thể 崗位Danh từ

a post; a job

工人gōng rén
HSK 4Tần suất 2,405Bộ thủ Danh từ

worker

Lượng từ: 个、名
工作gōng zuò
HSK 1Tần suất 111Bộ thủ Động từ · Danh từ

to work

(of a machine) to operate

job

work

task

Lượng từ: 个、份、项
工程师gōng chéng shī
HSK 5Tần suất 5,605Bộ thủ Phồn thể 工程師Danh từ

engineer

Lượng từ: 个、位、名
应聘yìng pìn
HSK 4Tần suất 12,946Bộ thủ 广Phồn thể 應聘Động từ

to accept a job offer

to apply for an advertised position

律师lǜ shī
HSK 4Tần suất 1,246Bộ thủ Phồn thể 律師Danh từ

lawyer

总统zǒng tǒng
HSK 5Tần suất 988Bộ thủ Phồn thể 總統Danh từ

president (of a country)

Lượng từ: 个、位、名、届
护士hù shi
HSK 4Tần suất 3,782Bộ thủ Phồn thể 護士Danh từ

nurse

Lượng từ:
招聘zhāo pìn
HSK 4Tần suất 8,004Bộ thủ Động từ

to invite applications for a job

to recruit

教授jiào shòu
HSK 4Tần suất 1,612Bộ thủ Danh từ · Động từ

professor

to instruct

to lecture on

Lượng từ: 个、位
教练jiào liàn
HSK 4Tần suất 1,838Bộ thủ Phồn thể 教練Danh từ

instructor

sports coach

trainer

Lượng từ: 个、位、名
服务员fú wù yuán
HSK 3Tần suất 5,531Bộ thủ Phồn thể 服務員Danh từ

waiter

waitress

attendant

customer service personnel

Lượng từ: 个、位
木匠mù jiàng
HSK 7Tần suất 21,260Bộ thủ Danh từ

carpenter

校长xiào zhǎng
HSK 3Tần suất 3,365Bộ thủ Phồn thể 校長Danh từ

(college, university) president

headmaster

Lượng từ: 个、位、名