Học HSK
Trò chuyện AI
Đọc
Ngữ pháp
Từ vựng
Từ vựng
Danh sách từ
Chengyu
Viết
Bính âm
Bộ thủ
Bút thuận
Thơ ca
VI
Đăng nhập
Đăng ký
Luyện tập: Cơ thể Từ vựng
← Từ vựng
Gõ
Thẻ ghi nhớ
1/41
健康
health;healthy
体重
t
ǐ
z
h
ò
n
g
body weight
Nhấn Enter để bắt đầu
↵ Enter
tips:
Try
[
/
]
/
\
/
;
/
'