Cơ thể

41 Từ vựng
体重tǐ zhòng
HSK 4Tần suất 4,003Bộ thủ Phồn thể 體重Danh từ

body weight

健康jiàn kāng
HSK 3Tần suất 952Bộ thủ Tính từ · Phó từ

health

healthy

zuǐ
HSK 3Tần suất 1,059Bộ thủ Danh từ

mouth

beak

nozzle

spout (of teapot etc)

Lượng từ: 张、个
嘴巴zuǐ ba
HSK 5Tần suất 4,576Bộ thủ Danh từ

mouth

slap in the face

Lượng từ: 张、个
大脑dà nǎo
HSK 5Tần suất 3,478Bộ thủ Phồn thể 大腦Danh từ

brain

cerebrum

tóu
HSK 2Tần suất 329Bộ thủ Phồn thể Danh từ · Lượng từ · Số từ · Khác
tóu

head

hair style

the top

end

beginning or end

a stub

remnant

chief

boss

side

aspect

first

leading

classifier for pigs or livestock

tou

suffix for nouns

Lượng từ:
头发tóu fa
HSK 3Tần suất 1,533Bộ thủ Phồn thể 頭髮Danh từ

hair (on the head)

心脏xīn zàng
HSK 6Tần suất 2,663Bộ thủ Phồn thể 心臟Danh từ

heart

Lượng từ: 颗、个
shǒu
HSK 2Tần suất 190Bộ thủ Danh từ · Lượng từ

hand

(formal) to hold

person engaged in certain types of work

person skilled in certain types of work

personal(ly)

convenient

classifier for skill

Lượng từ: 双、只
手指shǒu zhǐ
HSK 5Tần suất 3,266Bộ thủ Danh từ

finger

Lượng từ: 个、只
手臂shǒu bì
HSK 6Tần suất 4,735Bộ thủ Danh từ

arm

helper

指甲zhǐ jia
HSK 7Tần suất 6,131Bộ thủ Danh từ

fingernail

牙齿yá chǐ
HSK 5Tần suất 4,626Bộ thủ Phồn thể 牙齒Danh từ

tooth

dental

Lượng từ:
生病shēng bìng
HSK 1Tần suất 4,336Bộ thủ Động từ

to fall ill

téng
HSK 2Tần suất 1,641Bộ thủ Động từ · Tính từ

(it) hurts; sore

to love dearly

yǎng
HSK 6Tần suất 7,367Bộ thủ Phồn thể Tính từ
yǎng

variant of 痒

to itch

to tickle

yǎng

to itch

to tickle

tòng
HSK 4Tần suất 1,254Bộ thủ Tính từ

ache

pain

sorrow

deeply

thoroughly

皮肤pí fū
HSK 4Tần suất 1,922Bộ thủ Phồn thể 皮膚Danh từ

skin

Lượng từ: 层、块
yǎn
HSK 5Tần suất 762Bộ thủ Danh từ · Lượng từ

eye

small hole

crux (of a matter)

classifier for big hollow things (wells, stoves, pots etc)

Lượng từ: 只、双
眼睛yǎn jing
HSK 2Tần suất 814Bộ thủ Danh từ

eye

Lượng từ: 只、双
神经shén jīng
HSK 6Tần suất 2,307Bộ thủ Phồn thể 神經Danh từ

nerve

mental state

(coll.) unhinged

nutjob

耳朵ěr duo
HSK 3Tần suất 3,451Bộ thủ Danh từ

ear

handle (on a cup)

Lượng từ: 只、个、对
肌肉jī ròu
HSK 5Tần suất 3,562Bộ thủ Danh từ

muscle

flesh

gān
HSK 6Tần suất 4,573Bộ thủ Danh từ

liver

(slang) to put in long hours, typically late into the night, playing (a video game)

(of a video game) involving a lot of repetition in order to progress; grindy

Lượng từ: 叶、个
cháng
HSK 6Tần suất 6,063Bộ thủ Phồn thể Danh từ
cháng

intestines

cháng

old variant of 肠

肩膀jiān bǎng
HSK 6Tần suất 4,518Bộ thủ Danh từ

shoulder

fèi
HSK 6Tần suất 3,353Bộ thủ Danh từ

lung

Lượng từ:
shèn
HSK 7Tần suất 4,176Bộ thủ Phồn thể Danh từ

kidney

wèi
HSK 5Tần suất 3,072Bộ thủ Danh từ

stomach

Lượng từ:
胳膊gē bo
HSK 4Tần suất 5,256Bộ thủ Danh từ

arm

Lượng từ: 只、条、双