Học HSK
Trò chuyện AI
Đọc
Ngữ pháp
Từ vựng
Từ vựng
Danh sách từ
Chengyu
Viết
Bính âm
Bộ thủ
Bút thuận
Thơ ca
VI
Đăng nhập
Đăng ký
Practice: Overlapping Idioms
← Chengyu
Gõ
Thẻ ghi nhớ
1/60
姗姗来迟
to be late/to arrive slowly/to be slow in the coming
亭亭玉立
t
í
n
g
t
í
n
g
y
ù
l
ì
slender and elegant (of a woman)
Nhấn Enter để bắt đầu
↵ Enter
tips:
Try
[
/
]
/
\
/
;
/
'