Học HSK
Trò chuyện AI
Đọc
Ngữ pháp
Từ vựng
Từ vựng
Danh sách từ
Chengyu
Viết
Bính âm
Bộ thủ
Bút thuận
Thơ ca
VI
Đăng nhập
Đăng ký
Practice: Colorful Idioms
← Chengyu
Gõ
Thẻ ghi nhớ
1/30
白雪皑皑
brilliant white snow cover (esp. of distant peaks)
黄金时代
h
u
á
n
g
j
ī
n
s
h
í
d
à
i
golden age
Nhấn Enter để bắt đầu
↵ Enter
tips:
Try
[
/
]
/
\
/
;
/
'