Học HSK
Trò chuyện AI
Đọc
Ngữ pháp
Từ vựng
Từ vựng
Danh sách từ
Chengyu
Viết
Bính âm
Bộ thủ
Bút thuận
Thơ ca
VI
Đăng nhập
Đăng ký
Practice: Idioms About the Human Body
← Chengyu
Gõ
Thẻ ghi nhớ
1/140
心旷神怡
lit. heart untroubled, spirit pleased (idiom); carefree and relaxed
面无人色
m
i
à
n
w
ú
r
é
n
s
è
ashen-faced
Nhấn Enter để bắt đầu
↵ Enter
tips:
Try
[
/
]
/
\
/
;
/
'