Từ vựng
Tìm thấy 7 kết quả
跟gēn
HSK 2Tần suất 135Bộ thủ 足Giới từ · Động từ
heel
to follow closely
to go with
(of a woman) to marry sb
with
compared with
to
towards
and (joining two nouns)
跟上gēn shàng
HSK 7Tần suất 21,572Bộ thủ 足Động từ
to catch up with
to keep pace with
跟不上gēn bu shàng
HSK 7Tần suất 12,757Bộ thủ 足Động từ
not able to keep up with
跟前gēn qián
HSK 6Tần suất 13,531Bộ thủ 足Khác
gēn qián
the front (of)
(in) front
(in) sb's presence
just before (a date)
gēn qian
(of children, parents etc) at one's side
living with one
跟踪gēn zōng
HSK 6Tần suất 3,163Bộ thủ 足Phồn thể 跟蹤Động từ
to follow sb's tracks
to tail
to shadow
tracking
跟随gēn suí
HSK 6Tần suất 6,503Bộ thủ 足Phồn thể 跟隨Động từ
to follow
高跟鞋gāo gēn xié
HSK 5Tần suất 7,901Bộ thủ 高Danh từ
high-heeled shoes