Từ vựng

Tìm thấy 15 kết quả

东奔西走dōng bēn xī zǒu
HSK 7Tần suất 54,249Bộ thủ Phồn thể 東奔西走Động từ

to run this way and that (idiom); to rush about busily

to bustle about

to hopscotch

also 东跑西颠

东张西望dōng zhāng xī wàng
HSK 7Tần suất 34,585Bộ thủ Phồn thể 東張西望Động từ

to look in all directions (idiom)

to glance around

东西dōng xī
HSK 1Tần suất 226Bộ thủ Phồn thể 東西Danh từ · Khác
dōng xī

east and west

dōng xi

thing

stuff

person

西
HSK 3Tần suất 958Bộ thủ 西Khác · Tính từ

the West

abbr. for Spain 牙

Spanish

west

西北Xī běi
HSK 3Tần suất 7,263Bộ thủ 西Khác · Danh từ
Xī běi

Northwest China (Shaanxi, Gansu, Qinghai, Ningxia, Xinjiang)

xī běi

northwest

西医xī yī
HSK 2Tần suất 25,471Bộ thủ 西Phồn thể 西醫Danh từ

Western medicine

a doctor trained in Western medicine

西南xī nán
HSK 3Tần suất 7,237Bộ thủ 西Khác · Danh từ

southwest

西方Xī fāng
HSK 3Tần suất 4,391Bộ thủ 西Khác

the West

the Occident

Western countries

西班牙语Xī bān yá yǔ
HSK 6Tần suất 17,382Bộ thủ 西Phồn thể 西班牙語Danh từ

Spanish language

西瓜xī guā
HSK 3Tần suất 9,098Bộ thủ 西Danh từ

watermelon

Lượng từ: 颗、个
西红柿xī hóng shì
HSK 4Tần suất 10,725Bộ thủ 西Phồn thể 西紅柿Danh từ

tomato

Lượng từ:
西装xī zhuāng
HSK 5Tần suất 6,433Bộ thủ 西Phồn thể 西裝Danh từ

suit

Western-style clothes

Lượng từ:
西边xī biān
HSK 1Tần suất 14,628Bộ thủ 西Phồn thể 西邊Khác · Danh từ

west

west side

western part

to the west of

西部xī bù
HSK 4Tần suất 3,207Bộ thủ 西Khác

western part

西餐xī cān
HSK 5Tần suất 31,561Bộ thủ 西Danh từ

Western-style food

Lượng từ: 份、顿