Từ vựng

Tìm thấy 2 kết quả

胆小dǎn xiǎo
HSK 5Tần suất 12,847Bộ thủ Phồn thể 膽小Tính từ

cowardice

timid

胆小鬼dǎn xiǎo guǐ
HSK 7Tần suất 22,942Bộ thủ Phồn thể 膽小鬼Danh từ

coward