Từ vựng

Tìm thấy 2 kết quả

粗心cū xīn
HSK 4Tần suất 21,668Bộ thủ Tính từ

careless

thoughtless

粗心大意cū xīn dà yì
HSK 7Tần suất 34,849Bộ thủ Động từ

negligent

careless

inadvertent