Từ vựng

Tìm thấy 13 kết quả

一长一短yī cháng yī duǎn
HSK 7Tần suất 110,959Bộ thủ Phồn thể 一長一短

talking endlessly; long-winded

duǎn
HSK 3Tần suất 983Bộ thủ Tính từ

short

brief

to lack

weak point

fault

Synonyms短暂短促
短促duǎn cù
HSK 6Tần suất 34,131Bộ thủ Tính từ

short in time

fleeting

brief

gasping (breath)

curt (tone of voice)

短信duǎn xìn
HSK 4Tần suất 1,000,000Bộ thủ

text message

SMS

短处duǎn chù
HSK 5Tần suất 32,713Bộ thủ Phồn thể 短處Danh từ

shortcoming

defect

fault

one's weak points

短暂duǎn zàn
HSK 7Tần suất 5,349Bộ thủ Phồn thể 短暫Tính từ · Phó từ

of short duration; brief; momentary

短期duǎn qī
HSK 5Tần suất 5,844Bộ thủ Tính từ · Phó từ

short term

short-term

短片duǎn piàn
HSK 6Tần suất 11,071Bộ thủ Danh từ

short film

video clip

短缺duǎn quē
HSK 6Tần suất 11,712Bộ thủ Động từ

shortage

短裤duǎn kù
HSK 3Tần suất 9,325Bộ thủ Phồn thể 短褲Danh từ

short pants

shorts

简短jiǎn duǎn
HSK 7Tần suất 10,248Bộ thủ Phồn thể 簡短Tính từ · Phó từ

brief (statement, summary etc)

briefly

brevity

缩短suō duǎn
HSK 5Tần suất 9,438Bộ thủ Phồn thể 縮短Động từ

to curtail

to cut down

长短cháng duǎn
HSK 6Tần suất 22,940Bộ thủ Phồn thể 長短Danh từ

length

accident; mishap

right and wrong; good and bad; merits and demerits