Học HSK
HSK
Đọc
Ngữ pháp
Từ vựng
Từ vựng
Danh sách từ
Thành ngữ
Xiehouyu
Viết
Bính âm
Bộ thủ
Bút thuận
Thơ ca
VI
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
Xóa
Danh từ
Động từ
Tính từ
Phó từ
Đại từ
Giới từ
Liên từ
Trợ từ
Lượng từ
Số từ
Thán từ
Từ tượng thanh
Thành ngữ
Khác
Bộ thủ
Mặc định
Tần suất ↑
Tần suất ↓
Tìm thấy 2 kết quả
知名
zhī míng
HSK 5
Tần suất 4,410
Bộ thủ 矢
Tính từ
well-known; famous
知名度
zhī míng dù
HSK 7
Tần suất 12,332
Bộ thủ 矢
Danh từ
reputation
profile
familiarity in the public consciousness