Từ vựng
Tìm thấy 2 kết quả
现代Xiàn dài
HSK 5Tần suất 2,512Bộ thủ 王Phồn thể 現代Khác
Xiàn dài
Hyundai, South Korean company
xiàn dài
modern times
modern age
modern era
现代化xiàn dài huà
HSK 5Tần suất 10,626Bộ thủ 王Phồn thể 現代化Động từ
modernization
Lượng từ: 个