Từ vựng
Tìm thấy 2 kết quả
搁浅gē qiǎn
HSK 7Tần suất 19,247Bộ thủ 扌Phồn thể 擱淺Động từ
to be stranded (of ship)
to run aground
fig. to run into difficulties and stop
浅jiān
HSK 5Tần suất 5,099Bộ thủ 氵Phồn thể 淺Tính từ · Phó từ
jiān
sound of moving water
qiǎn
shallow
light (color)