Từ vựng
Tìm thấy 8 kết quả
傲慢ào màn
HSK 7Tần suất 11,766Bộ thủ 亻Tính từ
arrogant
haughty
怠慢dài màn
HSK 7Tần suất 24,707Bộ thủ 心Động từ
to slight
to neglect
慢性màn xìng
HSK 7Tần suất 9,266Bộ thủ 忄Tính từ
slow and patient
chronic (disease)
slow to take effect (e.g. a slow poison)
慢慢màn màn
HSK 3Tần suất 1,664Bộ thủ 忄Phó từ
slowly
慢慢来màn màn lái
HSK 7Tần suất 14,319Bộ thủ 忄Phồn thể 慢慢來Động từ
take your time
take it easy
慢车màn chē
HSK 6Tần suất 52,449Bộ thủ 忄Phồn thể 慢車Danh từ
local bus or train
slow train with many stops
缓慢huǎn màn
HSK 5Tần suất 6,772Bộ thủ 纟Phồn thể 緩慢Tính từ · Phó từ
slow