Từ vựng

Tìm thấy 2 kết quả

幼儿园yòu ér yuán
HSK 5Tần suất 5,893Bộ thủ Phồn thể 幼兒園Danh từ

kindergarten

nursery school

幼稚yòu zhì
HSK 7Tần suất 6,903Bộ thủ Tính từ

young

childish

puerile