Từ vựng

Tìm thấy 2 kết quả

一路平安yī lù píng ān
HSK 2Tần suất 32,899Bộ thủ

to have a pleasant journey

Bon voyage!

平安píng ān
HSK 5Tần suất 3,137Bộ thủ 广Tính từ · Phó từ · Danh từ

safe and sound

well

without mishap

quiet and safe

at peace