Từ vựng

Tìm thấy 24 kết quả

一干二净yī gān èr jìng
HSK 7Tần suất 23,050Bộ thủ Phồn thể 一乾二淨Khác

thoroughly (idiom)

completely

one and all

very clean

gān
HSK 3Tần suất 463Bộ thủ Phồn thể Động từ · Tính từ
gān

old variant of 干

Gān

surname Gan

gān

dry

dried food

empty; hollow

taken in to nominal kinship; adoptive; foster

futile; in vain

(dialect) rude; blunt

(dialect) to cold-shoulder

gān

variant of 干

Gān

surname Gan

gān

(bound form) to have to do with; to concern oneself with

one of the ten heavenly stems 干

(archaic) shield

gàn

tree trunk

main part of sth

to manage

to work

to do

capable

cadre

to kill (slang)

to fuck (vulgar)

(coll.) pissed off

annoyed

Antonyms湿
干事gàn shi
HSK 7Tần suất 18,618Bộ thủ Phồn thể 幹事Danh từ

administrator

executive secretary

干什么gàn shén me
HSK 1Tần suất 2,714Bộ thủ Phồn thể 幹什麼Động từ

what are you doing?

what's he up to?

干净gān jìng
HSK 3Tần suất 2,430Bộ thủ Phồn thể 乾淨Tính từ · Phó từ

clean

neat

Antonyms肮脏
干劲gàn jìn
HSK 7Tần suất 14,053Bộ thủ Phồn thể 幹勁Danh từ

enthusiasm for doing sth

干吗gàn má
HSK 3Tần suất 5,989Bộ thủ Phồn thể 幹嗎Động từ

see 干嘛

干戈gān gē
HSK 7Tần suất 49,154Bộ thủ Danh từ

weapons of war

arms

干扰gān rǎo
HSK 6Tần suất 4,467Bộ thủ Phồn thể 干擾Động từ

to disturb

to interfere

perturbation

interference (physics)

干旱gān hàn
HSK 6Tần suất 13,635Bộ thủ Phồn thể 乾旱Tính từ

drought

arid

dry

Antonyms湿润
干杯gān bēi
HSK 4Tần suất 14,023Bộ thủ Phồn thể 乾杯Động từ

to drink a toast

Cheers! (proposing a toast)

Here's to you!

Bottoms up!

lit. dry cup

干活儿gàn huó r
HSK 4Tần suất 41,800Bộ thủ Phồn thể 幹活兒Động từ

erhua variant of 干活

(coll.) to work

(coll.) to be employed

干涉gān shè
HSK 7Tần suất 6,285Bộ thủ Động từ

to interfere

to meddle

interference

干燥gān zào
HSK 6Tần suất 8,013Bộ thủ Phồn thể 乾燥Tính từ · Phó từ

to dry (of weather, paint, cement etc)

desiccation

dull

uninteresting

arid

干脆gān cuì
HSK 6Tần suất 4,467Bộ thủ Phồn thể 乾脆Phó từ · Tính từ

candid

direct and to the point

simply

just

might as well

干部gàn bù
HSK 7Tần suất 12,896Bộ thủ Phồn thể 幹部Danh từ

cadre

official

officer

manager

干预gān yù
HSK 7Tần suất 7,478Bộ thủ Phồn thể 干預Động từ

to meddle

to intervene

intervention

才干cái gàn
HSK 7Tần suất 19,342Bộ thủ Phồn thể 才幹Danh từ

ability

competence

烘干hōng gān
HSK 7Tần suất 18,403Bộ thủ Phồn thể 烘乾Động từ

to dry over a stove

能干néng gàn
HSK 5Tần suất 15,736Bộ thủ Phồn thể 能幹Tính từ

capable

competent

若干ruò gān
HSK 7Tần suất 10,305Bộ thủ Số từ

a certain number or amount

how many?

how much?

说干就干shuō gàn jiù gàn
HSK 7Tần suất 1,000,000Bộ thủ Phồn thể 說幹就幹

to do what needs to be done, without delay

饼干bǐng gān
HSK 4Tần suất 6,412Bộ thủ Phồn thể 餅乾Danh từ

biscuit; cracker; cookie

Lượng từ: 片、块
骨干gǔ gàn
HSK 7Tần suất 19,116Bộ thủ Phồn thể 骨幹Danh từ

diaphysis (long segment of a bone)

fig. backbone