Từ vựng

Tìm thấy 10 kết quả

坏huài
HSK 2Tần suất 1,239Bộ thủ 土Phồn thể 壞Tính từ · Động từ

bad

spoiled

broken

to break down

(suffix) to the utmost

坏事huài shì
HSK 7Tần suất 5,994Bộ thủ 土Phồn thể 壞事Danh từ

bad thing; misdeed

to ruin things

坏人huài rén
HSK 2Tần suất 5,700Bộ thủ 土Phồn thể 壞人Danh từ

bad person

villain

坏处huài chu
HSK 4Tần suất 18,345Bộ thủ 土Phồn thể 壞處Danh từ

harm

troubles

Lượng từ: 个
好坏hǎo huài
HSK 7Tần suất 9,643Bộ thủ 女Phồn thể 好壞Danh từ

good or bad

good and bad

standard; quality

(coll.) very bad

损坏sǔn huài
HSK 6Tần suất 7,169Bộ thủ 扌Phồn thể 損壞Động từ

to damage

to injure

时好时坏shí hǎo shí huài
HSK 7Tần suất 1,000,000Bộ thủ 日Phồn thể 時好時壞

sometimes good, sometimes bad

毁坏huǐ huài
HSK 7Tần suất 13,437Bộ thủ 殳Phồn thể 毀壞Động từ

to damage

to devastate

to vandalize

damage

destruction

破坏pò huài
HSK 5Tần suất 1,527Bộ thủ 石Phồn thể 破壞Động từ

destruction

damage

to wreck

to break

to destroy

败坏bài huài
HSK 7Tần suất 19,110Bộ thủ 贝Phồn thể 敗壞Động từ

to ruin

to corrupt

to undermine