Từ vựng

Tìm thấy 45 kết quả

一同yī tóng
HSK 6Tần suất 5,754Bộ thủ 一Phó từ

together

不同bù tóng
HSK 3Tần suất 458Bộ thủ 一Tính từ

different

distinct

not the same

not alike

不同寻常bù tóng xún cháng
HSK 7Tần suất 10,746Bộ thủ 一Phồn thể 不同尋常Động từ

out of the ordinary

unusual

不约而同bù yuē ér tóng
HSK 7Tần suất 32,822Bộ thủ 一Phồn thể 不約而同Khác

to agree by chance (idiom); taking the same action without prior consultation

与众不同yǔ zhòng bù tóng
HSK 7Tần suất 6,561Bộ thủ 一Phồn thể 與眾不同Động từ

to stand out from the masses (idiom)

与此同时yǔ cǐ tóng shí
HSK 7Tần suất 4,800Bộ thủ 一Phồn thể 與此同時Liên từ

at the same time; meanwhile

共同gòng tóng
HSK 4Tần suất 1,623Bộ thủ 八Phó từ · Tính từ

common

joint

jointly

together

collaborative

共同体gòng tóng tǐ
HSK 7Tần suất 25,376Bộ thủ 八Phồn thể 共同體Danh từ

community

协同xié tóng
HSK 7Tần suất 12,214Bộ thủ 十Phồn thể 協同Động từ

to cooperate

in coordination with

coordinated

collaborate

collaboration

collaborative

合同hé tong
HSK 5Tần suất 1,766Bộ thủ 口Danh từ

(business) contract

Lượng từ: 个
同tóng
HSK 5Tần suất 442Bộ thủ 口Phồn thể 衕Giới từ · Động từ · Phó từ
tóng

like

same

similar

together

alike

with

tòng

see 胡同

同一tóng yī
HSK 5Tần suất 4,145Bộ thủ 口Tính từ

identical; the same

同事tóng shì
HSK 3Tần suất 2,337Bộ thủ 口Danh từ

colleague; co-worker

Lượng từ: 个、位
同人tóng rén
HSK 7Tần suất 35,408Bộ thủ 口Danh từ

people from the same workplace or profession

co-worker

colleague

pop culture enthusiasts who create fan fiction etc

同伙tóng huǒ
HSK 7Tần suất 10,281Bộ thủ 口Danh từ

colleague

co-conspirator

accomplice

同伴tóng bàn
HSK 6Tần suất 6,312Bộ thủ 口Danh từ

companion; comrade; fellow

同学tóng xué
HSK 1Tần suất 1,828Bộ thủ 口Phồn thể 同學Danh từ

to study at the same school

fellow student

classmate

Lượng từ: 位、个
同年tóng nián
HSK 7Tần suất 15,175Bộ thủ 口Phó từ · Khác

the same year

同志tóng zhì
HSK 7Tần suất 1,228Bộ thủ 口Danh từ

comrade

(slang) homosexual

Lượng từ: 个
同情tóng qíng
HSK 5Tần suất 4,665Bộ thủ 口Động từ

to sympathize with

sympathy

同意tóng yì
HSK 3Tần suất 985Bộ thủ 口Động từ

to agree

to consent

to approve

Antonyms反对否决
同感tóng gǎn
HSK 7Tần suất 9,619Bộ thủ 口Danh từ

(have the) same feeling

similar impression

common feeling

同时tóng shí
HSK 4Tần suất 566Bộ thủ 口Phồn thể 同時Liên từ · Danh từ · Phó từ

at the same time

simultaneously

同期tóng qī
HSK 7Tần suất 18,095Bộ thủ 口Khác

the corresponding time period (in a different year etc)

concurrent

synchronous

同样tóng yàng
HSK 4Tần suất 971Bộ thủ 口Phồn thể 同樣Tính từ · Phó từ

same

equal

equivalent

同步tóng bù
HSK 7Tần suất 6,408Bộ thủ 口Động từ · Tính từ

synchronous

to synchronize

to keep step with

同盟tóng méng
HSK 7Tần suất 10,148Bộ thủ 口Danh từ

alliance

同等tóng děng
HSK 7Tần suất 11,078Bộ thủ 口Tính từ · Phó từ

equal to

having the same social class or status

同类tóng lèi
HSK 6Tần suất 7,983Bộ thủ 口Phồn thể 同類Danh từ

similar

same type

alike

同胞tóng bāo
HSK 7Tần suất 6,032Bộ thủ 口Danh từ

born of the same parents

sibling

fellow citizen

compatriot