Từ vựng

Tìm thấy 32 kết quả

公关gōng guān
HSK 7Tần suất 8,081Bộ thủ Phồn thể 公關Danh từ

public relations

Guān
HSK 3Tần suất 1,129Bộ thủ Phồn thể Động từ · Danh từ
Guān

surname Guan

guān

mountain pass

to close; to shut; to turn off

to confine; to lock (sb) up; to shut (sb in a room, a bird in a cage etc)

to concern; to involve

Synonyms关闭合上
关上guān shàng
HSK 1Tần suất 7,234Bộ thủ Phồn thể 關上Động từ

to close (a door)

to turn off (light, electrical equipment etc)

关于guān yú
HSK 3Tần suất 478Bộ thủ Phồn thể 關於Giới từ

pertaining to

concerning

with regard to

about

a matter of

关头guān tóu
HSK 7Tần suất 13,674Bộ thủ Phồn thể 關頭Danh từ

juncture

moment

关心guān xīn
HSK 3Tần suất 1,190Bộ thủ Phồn thể 關心Động từ

to be concerned about

to care about

关怀guān huái
HSK 6Tần suất 8,489Bộ thủ Phồn thể 關懷Động từ

care

solicitude

to show care for

concerned about

attentive to

关掉guān diào
HSK 7Tần suất 9,259Bộ thủ Phồn thể 關掉Động từ

to switch off; to shut off

关机guān jī
HSK 3Tần suất 9,207Bộ thủ Phồn thể 關機Động từ

to turn off (a machine or device)

to finish shooting a film

关注guān zhù
HSK 3Tần suất 1,125Bộ thủ Phồn thể 關注Động từ

to pay attention to

to follow sth closely

to follow (on social media)

concern

interest

attention

关照guān zhào
HSK 7Tần suất 10,368Bộ thủ Phồn thể 關照Động từ

to take care

to keep an eye on

to look after

to tell

to remind

关爱guān ài
HSK 6Tần suất 8,741Bộ thủ Phồn thể 關愛Động từ

to show concern and care for

关税guān shuì
HSK 7Tần suất 19,564Bộ thủ Phồn thể 關稅Danh từ

customs duty

tariff

关系guān xi
HSK 3Tần suất 318Bộ thủ Phồn thể 關係Danh từ · Động từ
guān xi

relation

relationship

to concern

to affect

to have to do with

guanxi

guān xi

variant of 关系

Lượng từ:
关联guān lián
HSK 6Tần suất 4,086Bộ thủ Phồn thể 關聯Động từ

to be related; to be connected

relationship; connection

关节guān jié
HSK 7Tần suất 7,040Bộ thủ Phồn thể 關節Danh từ

joint (physiology)

key point

critical phase

关键guān jiàn
HSK 4Tần suất 1,131Bộ thủ Phồn thể 關鍵Danh từ · Tính từ

crucial point

crux

key

crucial

pivotal

Lượng từ:
关闭guān bì
HSK 5Tần suất 3,178Bộ thủ Phồn thể 關閉Động từ

to close; to shut (a window etc)

(of a shop, school etc) to shut down

开关kāi guān
HSK 6Tần suất 7,738Bộ thủ Phồn thể 開關Danh từ

power switch

gas valve

to open the city (or frontier) gate

to open and close

to switch on and off

息息相关xī xī xiāng guān
HSK 7Tần suất 19,632Bộ thủ Phồn thể 息息相關Động từ

closely bound up (idiom); intimately related

把关bǎ guān
HSK 7Tần suất 24,750Bộ thủ Phồn thể 把關Động từ

to guard a pass

to check on sth

攻关gōng guān
HSK 7Tần suất 46,523Bộ thủ Phồn thể 攻關Động từ

to storm a strategic pass

fig. to tackle a key problem

无关wú guān
HSK 5Tần suất 3,342Bộ thủ Phồn thể 無關Động từ · Tính từ

unrelated

having nothing to do (with sth else)

无关紧要wú guān jǐn yào
HSK 7Tần suất 14,902Bộ thủ Phồn thể 無關緊要Động từ

indifferent

insignificant

有关yǒu guān
HSK 3Tần suất 508Bộ thủ Phồn thể 有關Động từ · Giới từ

to have sth to do with

to relate to

related to

to concern

concerning

机关jī guān
HSK 7Tần suất 3,970Bộ thủ Phồn thể 機關Danh từ

mechanism; gear

machine-operated

office; agency; organ; organization; establishment; institution; body

stratagem; scheme; intrigue; plot; trick

Lượng từ:
没关系méi guān xi
HSK 1Tần suất 3,541Bộ thủ Phồn thể 沒關係Động từ

it doesn't matter

海关hǎi guān
HSK 5Tần suất 7,955Bộ thủ Phồn thể 海關Danh từ

customs (i.e. border crossing inspection)

Lượng từ:
相关xiāng guān
HSK 5Tần suất 1,782Bộ thủ Phồn thể 相關Động từ

related

relevant

pertinent

to be interrelated

(statistics) correlation

至关重要zhì guān zhòng yào
HSK 6Tần suất 7,960Bộ thủ Phồn thể 至關重要Khác

extremely important

vital

crucial

essential