Từ vựng

Tìm thấy 8 kết quả

HSK 4Tần suất 147Bộ thủ Phồn thể Giới từ

variant of 欤

and

to give

together with

to take part in

与众不同yǔ zhòng bù tóng
HSK 7Tần suất 6,561Bộ thủ Phồn thể 與眾不同Động từ

to stand out from the masses (idiom)

与其yǔ qí
HSK 6Tần suất 14,771Bộ thủ Phồn thể 與其Liên từ

rather than...

与其 A 如 B (rather than A, better to B)

与否yǔ fǒu
HSK 7Tần suất 7,060Bộ thủ Phồn thể 與否Trợ từ

whether or not (at the end of a phrase)

与日俱增yǔ rì jù zēng
HSK 7Tần suất 27,300Bộ thủ Phồn thể 與日俱增Động từ

to increase steadily

to grow with each passing day

与时俱进yǔ shí jù jìn
HSK 7Tần suất 1,000,000Bộ thủ Phồn thể 與時俱進

abreast of modern developments

to keep up with the times

progressive

timely

与此同时yǔ cǐ tóng shí
HSK 7Tần suất 4,800Bộ thủ Phồn thể 與此同時Liên từ

at the same time; meanwhile

参与cān yù
HSK 5Tần suất 1,027Bộ thủ Phồn thể 參與Động từ

to participate (in sth)