鲜

xiǎn

Phồn thể 尟Bộ thủ 鱼Tần suất 6,056Từ loại adjective、adverb

Định nghĩa

  • variant of 鲜

Từ liên quan

一切yī qiè
HSK 4Tần suất 350Bộ thủ 一Đại từ

everything

every

all

一生yī shēng
HSK 4Tần suất 1,626Bộ thủ 一Danh từ

all one's life; throughout one's life

一般来说yī bān lái shuō
HSK 4Tần suất 9,210Bộ thủ 一Phồn thể 一般來說Động từ

generally speaking

上个月shàng gè yuè
HSK 4Tần suất 6,260Bộ thủ 一Phồn thể 上個月Khác

last month

上楼shàng lóu
HSK 4Tần suất 11,082Bộ thủ 一Phồn thể 上樓Động từ

to go upstairs

上门shàng mén
HSK 4Tần suất 5,566Bộ thủ 一Phồn thể 上門Động từ

to drop in

to visit

to lock a door

(of a shop) to close

to go and live with one's wife's family, in effect becoming a member of her family