Học HSK
HSK
Đọc
Ngữ pháp
Từ vựng
Từ vựng
Danh sách từ
Thành ngữ
Xiehouyu
Viết
Bính âm
Bộ thủ
Bút thuận
Thơ ca
VI
Đăng nhập
Đăng ký
Quay lại từ vựng
直播
zhí bō
Từ loại
noun、verb
Định nghĩa
English
中文
한국어
日本語
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
ไทย
မြန်မာဘာသာ
phát trực tiếp
Ví dụ
她
tā
喜
xǐ
欢
huan
在
zài
晚
wǎn
上
shàng
直
zhí
播
bō
游
yóu
戏
xì
。