Học HSK
HSK
Đọc
Ngữ pháp
Từ vựng
Từ vựng
Danh sách từ
Thành ngữ
Xiehouyu
Viết
Bính âm
Bộ thủ
Bút thuận
Thơ ca
VI
Đăng nhập
Đăng ký
Quay lại từ vựng
禅者行脚
chánzhěxíngjiǎo
Từ loại
other
Định nghĩa
English
中文
Internet meme: A real ascetic monk was filmed walking silently on the road, radiating transcendence. Usage: Describes someone calmly doing their own thing, undisturbed by worldly noise.