Học HSK
HSK
Đọc
Ngữ pháp
Từ vựng
Từ vựng
Danh sách từ
Thành ngữ
Xiehouyu
Viết
Bính âm
Bộ thủ
Bút thuận
Thơ ca
VI
Đăng nhập
Đăng ký
Quay lại từ vựng
SHIT期刊
SHITqīkān
Từ loại
other
Định nghĩa
English
中文
Internet meme: A meme mocking low-quality academic journals and paper mills. Usage: Roast a ridiculous paper as 'SHIT journal.'