Học HSK
HSK
Đọc
Ngữ pháp
Từ vựng
Từ vựng
Danh sách từ
Thành ngữ
Xiehouyu
Viết
Bính âm
Bộ thủ
Bút thuận
Thơ ca
VI
Đăng nhập
Đăng ký
Quay lại từ vựng
你已急哭
nǐyǐjíkū
Từ loại
other
Định nghĩa
English
中文
Internet meme: An online trash-talk/ gaming taunt meaning the opponent is so mad they're crying. Usage: Send 'You've already rage-cried' to mock someone who's emotionally triggered.